Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1951

Tháng 6/1951 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/4 âm lịch và kết thúc ngày 27/5 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/55263748596107
11812913101411151216131714
1815/5191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1951

Xem ngày tốt tháng 6/1951

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1951

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu27/4Nhâm ThânNgày bình thường
2/6Thứ Bảy28/4Quý DậuNgày xấu
3/6Chủ Nhật29/4Giáp TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Hai1/5Ất HợiNgày xấu
5/6Thứ Ba2/5Bính TýNgày bình thường
6/6Thứ Tư3/5Đinh SửuNgày bình thường
7/6Thứ Năm4/5Mậu DầnNgày xấu
8/6Thứ Sáu5/5Kỷ MãoNgày tốt
9/6Thứ Bảy6/5Canh ThìnNgày bình thường
10/6Chủ Nhật7/5Tân TỵNgày xấu
11/6Thứ Hai8/5Nhâm NgọNgày bình thường
12/6Thứ Ba9/5Quý MùiNgày xấu
13/6Thứ Tư10/5Giáp ThânNgày tốt
14/6Thứ Năm11/5Ất DậuNgày tốt
15/6Thứ Sáu12/5Bính TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Bảy13/5Đinh HợiNgày xấu
17/6Chủ Nhật14/5Mậu TýNgày xấu
18/6Thứ Hai15/5Kỷ SửuNgày bình thường
19/6Thứ Ba16/5Canh DầnNgày xấu
20/6Thứ Tư17/5Tân MãoNgày tốt
21/6Thứ Năm18/5Nhâm ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Sáu19/5Quý TỵNgày xấu
23/6Thứ Bảy20/5Giáp NgọNgày bình thường
24/6Chủ Nhật21/5Ất MùiNgày xấu
25/6Thứ Hai22/5Bính ThânNgày tốt
26/6Thứ Ba23/5Đinh DậuNgày tốt
27/6Thứ Tư24/5Mậu TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Năm25/5Kỷ HợiNgày xấu
29/6Thứ Sáu26/5Canh TýNgày xấu
30/6Thứ Bảy27/5Tân SửuNgày bình thường