Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1951

Tháng 5/1951 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/3 âm lịch và kết thúc ngày 26/4 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842953061/4
728394105116127138
149151016111712181319142015/4
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1951

Xem ngày tốt tháng 5/1951

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1951

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba26/3Tân SửuNgày xấu
2/5Thứ Tư27/3Nhâm DầnNgày bình thường
3/5Thứ Năm28/3Quý MãoNgày xấu
4/5Thứ Sáu29/3Giáp ThìnNgày bình thường
5/5Thứ Bảy30/3Ất TỵNgày tốt
6/5Chủ Nhật1/4Bính NgọNgày tốt
7/5Thứ Hai2/4Đinh MùiNgày tốt
8/5Thứ Ba3/4Mậu ThânNgày bình thường
9/5Thứ Tư4/4Kỷ DậuNgày xấu
10/5Thứ Năm5/4Canh TuấtNgày bình thường
11/5Thứ Sáu6/4Tân HợiNgày xấu
12/5Thứ Bảy7/4Nhâm TýNgày xấu
13/5Chủ Nhật8/4Quý SửuNgày tốt
14/5Thứ Hai9/4Giáp DầnNgày bình thường
15/5Thứ Ba10/4Ất MãoNgày xấu
16/5Thứ Tư11/4Bính ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Năm12/4Đinh TỵNgày xấu
18/5Thứ Sáu13/4Mậu NgọNgày tốt
19/5Thứ Bảy14/4Kỷ MùiNgày tốt
20/5Chủ Nhật15/4Canh ThânNgày bình thường
21/5Thứ Hai16/4Tân DậuNgày xấu
22/5Thứ Ba17/4Nhâm TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Tư18/4Quý HợiNgày xấu
24/5Thứ Năm19/4Giáp TýNgày xấu
25/5Thứ Sáu20/4Ất SửuNgày tốt
26/5Thứ Bảy21/4Bính DầnNgày bình thường
27/5Chủ Nhật22/4Đinh MãoNgày xấu
28/5Thứ Hai23/4Mậu ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Ba24/4Kỷ TỵNgày xấu
30/5Thứ Tư25/4Canh NgọNgày tốt
31/5Thứ Năm26/4Tân MùiNgày tốt