Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2063

Thứ Năm, 13/9/2063 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy nhuận năm Quý Mùi — ngày Giáp Thìn, tháng Canh Thân.

13/9/2063
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 9/2063
ÂM LỊCH21Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Mùi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 13/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/9 →

Lịch tháng 9/2063

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/7N816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/8232
243254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/9/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 9 năm 2063 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy nhuận năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Canh Thân.
Ngày 13/9/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/9/2063 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)