Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2063

Thứ Năm, 6/9/2063 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy nhuận năm Quý Mùi — ngày Đinh Dậu, tháng Canh Thân.

6/9/2063
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 9/2063
ÂM LỊCH14Tháng Bảy nhuận (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Mùi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/2063

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/7N816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/8232
243254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 2063 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy nhuận năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Canh Thân.
Ngày 6/9/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2063 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)