Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2063

Tháng 10/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/8 âm lịch và kết thúc ngày 10/9 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/8716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/9232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2063

Xem ngày tốt tháng 10/2063

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2063

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai10/8Nhâm TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Ba11/8Quý HợiNgày xấu
3/10Thứ Tư12/8Giáp TýNgày bình thường
4/10Thứ Năm13/8Ất SửuNgày xấu
5/10Thứ Sáu14/8Bính DầnNgày tốt
6/10Thứ Bảy15/8Đinh MãoNgày xấu
7/10Chủ Nhật16/8Mậu ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Hai17/8Kỷ TỵNgày xấu
9/10Thứ Ba18/8Canh NgọNgày bình thường
10/10Thứ Tư19/8Tân MùiNgày bình thường
11/10Thứ Năm20/8Nhâm ThânNgày xấu
12/10Thứ Sáu21/8Quý DậuNgày tốt
13/10Thứ Bảy22/8Giáp TuấtNgày bình thường
14/10Chủ Nhật23/8Ất HợiNgày xấu
15/10Thứ Hai24/8Bính TýNgày bình thường
16/10Thứ Ba25/8Đinh SửuNgày xấu
17/10Thứ Tư26/8Mậu DầnNgày tốt
18/10Thứ Năm27/8Kỷ MãoNgày tốt
19/10Thứ Sáu28/8Canh ThìnNgày xấu
20/10Thứ Bảy29/8Tân TỵNgày xấu
21/10Chủ Nhật30/8Nhâm NgọNgày bình thường
22/10Thứ Hai1/9Quý MùiNgày xấu
23/10Thứ Ba2/9Giáp ThânNgày bình thường
24/10Thứ Tư3/9Ất DậuNgày tốt
25/10Thứ Năm4/9Bính TuấtNgày xấu
26/10Thứ Sáu5/9Đinh HợiNgày tốt
27/10Thứ Bảy6/9Mậu TýNgày bình thường
28/10Chủ Nhật7/9Kỷ SửuNgày xấu
29/10Thứ Hai8/9Canh DầnNgày bình thường
30/10Thứ Ba9/9Tân MãoNgày xấu
31/10Thứ Tư10/9Nhâm ThìnNgày xấu