Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 1 năm 2051

Thứ Bảy, 14/1/2051 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Canh Ngọ — ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Sửu.

14/1/2051
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 1/2051
ÂM LỊCH2Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Ngọ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 1/2051

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/12142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/1228162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/1/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 1 năm 2051 dương lịch là ngày 2 tháng Chạp năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 14/1/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/1/2051 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)