Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1951

Chủ Nhật, 14/10/1951 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Tân Mão — ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Tuất.

14/10/1951
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 10/1951
ÂM LỊCH14Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 14/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/10 →

Lịch tháng 10/1951

T2T3T4T5T6T7CN
11/9223344556677
889910101111121213131414
1515/9161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
2929301/10312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/10/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 10 năm 1951 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Tuất.
Ngày 14/10/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Mão. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/10/1951 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)