Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 10 năm 1951

Chủ Nhật, 7/10/1951 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Tân Mão — ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tuất.

7/10/1951
DƯƠNG LỊCH7Chủ Nhật
Tháng 10/1951
ÂM LỊCH7Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Mão
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 7/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/10 →

Lịch tháng 10/1951

T2T3T4T5T6T7CN
11/9223344556677
889910101111121213131414
1515/9161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
2929301/10312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/10/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 10 năm 1951 dương lịch là ngày 7 tháng Chín năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tuất.
Ngày 7/10/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Hư. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/10/1951 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)