Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1951

Tháng 11/1951 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/10 âm lịch và kết thúc ngày 2/11 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/1014161517161817191820
1921202221232224232524262527
262827292830291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1951

Xem ngày tốt tháng 11/1951

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1951

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm3/10Ất TỵNgày xấu
2/11Thứ Sáu4/10Bính NgọNgày tốt
3/11Thứ Bảy5/10Đinh MùiNgày bình thường
4/11Chủ Nhật6/10Mậu ThânNgày bình thường
5/11Thứ Hai7/10Kỷ DậuNgày xấu
6/11Thứ Ba8/10Canh TuấtNgày bình thường
7/11Thứ Tư9/10Tân HợiNgày bình thường
8/11Thứ Năm10/10Nhâm TýNgày xấu
9/11Thứ Sáu11/10Quý SửuNgày tốt
10/11Thứ Bảy12/10Giáp DầnNgày bình thường
11/11Chủ Nhật13/10Ất MãoNgày xấu
12/11Thứ Hai14/10Bính ThìnNgày bình thường
13/11Thứ Ba15/10Đinh TỵNgày xấu
14/11Thứ Tư16/10Mậu NgọNgày tốt
15/11Thứ Năm17/10Kỷ MùiNgày tốt
16/11Thứ Sáu18/10Canh ThânNgày bình thường
17/11Thứ Bảy19/10Tân DậuNgày xấu
18/11Chủ Nhật20/10Nhâm TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Hai21/10Quý HợiNgày bình thường
20/11Thứ Ba22/10Giáp TýNgày xấu
21/11Thứ Tư23/10Ất SửuNgày tốt
22/11Thứ Năm24/10Bính DầnNgày bình thường
23/11Thứ Sáu25/10Đinh MãoNgày xấu
24/11Thứ Bảy26/10Mậu ThìnNgày bình thường
25/11Chủ Nhật27/10Kỷ TỵNgày xấu
26/11Thứ Hai28/10Canh NgọNgày tốt
27/11Thứ Ba29/10Tân MùiNgày tốt
28/11Thứ Tư30/10Nhâm ThânNgày bình thường
29/11Thứ Năm1/11Quý DậuNgày tốt
30/11Thứ Sáu2/11Giáp TuấtNgày bình thường