Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1951

Thứ Bảy, 20/10/1951 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Tân Mão — ngày Quý Tỵ, tháng Mậu Tuất.

20/10/1951
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 10/1951
ÂM LỊCH20Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Mão
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1951

T2T3T4T5T6T7CN
11/9223344556677
889910101111121213131414
1515/9161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
2929301/10312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1951 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Mậu Tuất.
Ngày 20/10/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1951 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)