Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 10 năm 1981

Thứ Tư, 14/10/1981 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Tân Dậu — ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất.

14/10/1981
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 10/1981
ÂM LỊCH17Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 14/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/10 →

Lịch tháng 10/1981

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/9131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/10/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 10 năm 1981 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 14/10/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/10/1981 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)