Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1981

Tháng 10/1981 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/9 âm lịch và kết thúc ngày 4/10 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/9131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1981

Xem ngày tốt tháng 10/1981

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1981

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm4/9Nhâm TýNgày bình thường
2/10Thứ Sáu5/9Quý SửuNgày xấu
3/10Thứ Bảy6/9Giáp DầnNgày xấu
4/10Chủ Nhật7/9Ất MãoNgày xấu
5/10Thứ Hai8/9Bính ThìnNgày bình thường
6/10Thứ Ba9/9Đinh TỵNgày tốt
7/10Thứ Tư10/9Mậu NgọNgày bình thường
8/10Thứ Năm11/9Kỷ MùiNgày xấu
9/10Thứ Sáu12/9Canh ThânNgày bình thường
10/10Thứ Bảy13/9Tân DậuNgày tốt
11/10Chủ Nhật14/9Nhâm TuấtNgày xấu
12/10Thứ Hai15/9Quý HợiNgày tốt
13/10Thứ Ba16/9Giáp TýNgày bình thường
14/10Thứ Tư17/9Ất SửuNgày xấu
15/10Thứ Năm18/9Bính DầnNgày bình thường
16/10Thứ Sáu19/9Đinh MãoNgày xấu
17/10Thứ Bảy20/9Mậu ThìnNgày xấu
18/10Chủ Nhật21/9Kỷ TỵNgày tốt
19/10Thứ Hai22/9Canh NgọNgày bình thường
20/10Thứ Ba23/9Tân MùiNgày xấu
21/10Thứ Tư24/9Nhâm ThânNgày bình thường
22/10Thứ Năm25/9Quý DậuNgày tốt
23/10Thứ Sáu26/9Giáp TuấtNgày xấu
24/10Thứ Bảy27/9Ất HợiNgày tốt
25/10Chủ Nhật28/9Bính TýNgày bình thường
26/10Thứ Hai29/9Đinh SửuNgày xấu
27/10Thứ Ba30/9Mậu DầnNgày bình thường
28/10Thứ Tư1/10Kỷ MãoNgày xấu
29/10Thứ Năm2/10Canh ThìnNgày xấu
30/10Thứ Sáu3/10Tân TỵNgày xấu
31/10Thứ Bảy4/10Nhâm NgọNgày tốt