Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1981

Thứ Sáu, 23/10/1981 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Tân Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tuất.

23/10/1981
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 10/1981
ÂM LỊCH26Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Dậu
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/1981

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/9131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 1981 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tuất.
Ngày 23/10/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/1981 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)