Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 1908

Thứ Bảy, 14/11/1908 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Mậu Thân — ngày Quý Dậu, tháng Quý Hợi.

14/11/1908
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 11/1908
ÂM LỊCH21Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 14/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/11 →

Lịch tháng 11/1908

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/10
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/11252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/11/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 11 năm 1908 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Quý Hợi.
Ngày 14/11/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 14/11/1908 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)