Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 11 năm 1908

Chủ Nhật, 15/11/1908 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Mậu Thân — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Hợi.

15/11/1908
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 11/1908
ÂM LỊCH22Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/11 →

Lịch tháng 11/1908

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/10
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/11252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/11/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 11 năm 1908 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 15/11/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/11/1908 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)