Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1908

Tháng 11/1908 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/10 âm lịch và kết thúc ngày 7/11 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/10
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/11252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1908

Xem ngày tốt tháng 11/1908

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1908

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật8/10Canh ThânNgày bình thường
2/11Thứ Hai9/10Tân DậuNgày xấu
3/11Thứ Ba10/10Nhâm TuấtNgày bình thường
4/11Thứ Tư11/10Quý HợiNgày tốt
5/11Thứ Năm12/10Giáp TýNgày xấu
6/11Thứ Sáu13/10Ất SửuNgày bình thường
7/11Thứ Bảy14/10Bính DầnNgày bình thường
8/11Chủ Nhật15/10Đinh MãoNgày xấu
9/11Thứ Hai16/10Mậu ThìnNgày bình thường
10/11Thứ Ba17/10Kỷ TỵNgày xấu
11/11Thứ Tư18/10Canh NgọNgày tốt
12/11Thứ Năm19/10Tân MùiNgày tốt
13/11Thứ Sáu20/10Nhâm ThânNgày bình thường
14/11Thứ Bảy21/10Quý DậuNgày xấu
15/11Chủ Nhật22/10Giáp TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Hai23/10Ất HợiNgày bình thường
17/11Thứ Ba24/10Bính TýNgày xấu
18/11Thứ Tư25/10Đinh SửuNgày tốt
19/11Thứ Năm26/10Mậu DầnNgày bình thường
20/11Thứ Sáu27/10Kỷ MãoNgày xấu
21/11Thứ Bảy28/10Canh ThìnNgày bình thường
22/11Chủ Nhật29/10Tân TỵNgày xấu
23/11Thứ Hai30/10Nhâm NgọNgày tốt
24/11Thứ Ba1/11Quý MùiNgày xấu
25/11Thứ Tư2/11Giáp ThânNgày tốt
26/11Thứ Năm3/11Ất DậuNgày tốt
27/11Thứ Sáu4/11Bính TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Bảy5/11Đinh HợiNgày xấu
29/11Chủ Nhật6/11Mậu TýNgày bình thường
30/11Thứ Hai7/11Kỷ SửuNgày tốt