Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1908

Tháng 12/1908 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/11 âm lịch và kết thúc ngày 9/12 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/119161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/12242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1908

Xem ngày tốt tháng 12/1908

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1908

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba8/11Canh DầnNgày xấu
2/12Thứ Tư9/11Tân MãoNgày tốt
3/12Thứ Năm10/11Nhâm ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Sáu11/11Quý TỵNgày xấu
5/12Thứ Bảy12/11Giáp NgọNgày bình thường
6/12Chủ Nhật13/11Ất MùiNgày xấu
7/12Thứ Hai14/11Bính ThânNgày tốt
8/12Thứ Ba15/11Đinh DậuNgày tốt
9/12Thứ Tư16/11Mậu TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Năm17/11Kỷ HợiNgày xấu
11/12Thứ Sáu18/11Canh TýNgày bình thường
12/12Thứ Bảy19/11Tân SửuNgày tốt
13/12Chủ Nhật20/11Nhâm DầnNgày xấu
14/12Thứ Hai21/11Quý MãoNgày bình thường
15/12Thứ Ba22/11Giáp ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Tư23/11Ất TỵNgày xấu
17/12Thứ Năm24/11Bính NgọNgày xấu
18/12Thứ Sáu25/11Đinh MùiNgày xấu
19/12Thứ Bảy26/11Mậu ThânNgày tốt
20/12Chủ Nhật27/11Kỷ DậuNgày tốt
21/12Thứ Hai28/11Canh TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Ba29/11Tân HợiNgày xấu
23/12Thứ Tư1/12Nhâm TýNgày bình thường
24/12Thứ Năm2/12Quý SửuNgày xấu
25/12Thứ Sáu3/12Giáp DầnNgày bình thường
26/12Thứ Bảy4/12Ất MãoNgày bình thường
27/12Chủ Nhật5/12Bính ThìnNgày xấu
28/12Thứ Hai6/12Đinh TỵNgày xấu
29/12Thứ Ba7/12Mậu NgọNgày xấu
30/12Thứ Tư8/12Kỷ MùiNgày xấu
31/12Thứ Năm9/12Canh ThânNgày bình thường