Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2088

Chủ Nhật, 14/11/2088 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Mậu Thân — ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Hợi.

14/11/2088
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 11/2088
ÂM LỊCH2Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/11 →

Lịch tháng 11/2088

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/10142
153164175186197208219
221023112412251326142715/102816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/11/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 11 năm 2088 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Hợi.
Ngày 14/11/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tinh. Nên: Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 14/11/2088 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)