Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2088

Tháng 10/2088 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/8 âm lịch và kết thúc ngày 18/9 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
112712281329141/9152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2088

Xem ngày tốt tháng 10/2088

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2088

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu17/8Giáp TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Bảy18/8Ất HợiNgày xấu
3/10Chủ Nhật19/8Bính TýNgày bình thường
4/10Thứ Hai20/8Đinh SửuNgày xấu
5/10Thứ Ba21/8Mậu DầnNgày tốt
6/10Thứ Tư22/8Kỷ MãoNgày xấu
7/10Thứ Năm23/8Canh ThìnNgày xấu
8/10Thứ Sáu24/8Tân TỵNgày xấu
9/10Thứ Bảy25/8Nhâm NgọNgày bình thường
10/10Chủ Nhật26/8Quý MùiNgày bình thường
11/10Thứ Hai27/8Giáp ThânNgày xấu
12/10Thứ Ba28/8Ất DậuNgày tốt
13/10Thứ Tư29/8Bính TuấtNgày bình thường
14/10Thứ Năm1/9Đinh HợiNgày tốt
15/10Thứ Sáu2/9Mậu TýNgày bình thường
16/10Thứ Bảy3/9Kỷ SửuNgày xấu
17/10Chủ Nhật4/9Canh DầnNgày bình thường
18/10Thứ Hai5/9Tân MãoNgày xấu
19/10Thứ Ba6/9Nhâm ThìnNgày xấu
20/10Thứ Tư7/9Quý TỵNgày tốt
21/10Thứ Năm8/9Giáp NgọNgày bình thường
22/10Thứ Sáu9/9Ất MùiNgày xấu
23/10Thứ Bảy10/9Bính ThânNgày bình thường
24/10Chủ Nhật11/9Đinh DậuNgày tốt
25/10Thứ Hai12/9Mậu TuấtNgày xấu
26/10Thứ Ba13/9Kỷ HợiNgày tốt
27/10Thứ Tư14/9Canh TýNgày bình thường
28/10Thứ Năm15/9Tân SửuNgày xấu
29/10Thứ Sáu16/9Nhâm DầnNgày bình thường
30/10Thứ Bảy17/9Quý MãoNgày xấu
31/10Chủ Nhật18/9Giáp ThìnNgày xấu