Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2088

Tháng 11/2088 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/9 âm lịch và kết thúc ngày 18/10 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/10142
153164175186197208219
221023112412251326142715/102816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2088

Xem ngày tốt tháng 11/2088

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2088

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai19/9Ất TỵNgày tốt
2/11Thứ Ba20/9Bính NgọNgày bình thường
3/11Thứ Tư21/9Đinh MùiNgày xấu
4/11Thứ Năm22/9Mậu ThânNgày bình thường
5/11Thứ Sáu23/9Kỷ DậuNgày tốt
6/11Thứ Bảy24/9Canh TuấtNgày xấu
7/11Chủ Nhật25/9Tân HợiNgày bình thường
8/11Thứ Hai26/9Nhâm TýNgày bình thường
9/11Thứ Ba27/9Quý SửuNgày xấu
10/11Thứ Tư28/9Giáp DầnNgày bình thường
11/11Thứ Năm29/9Ất MãoNgày xấu
12/11Thứ Sáu30/9Bính ThìnNgày tốt
13/11Thứ Bảy1/10Đinh TỵNgày xấu
14/11Chủ Nhật2/10Mậu NgọNgày tốt
15/11Thứ Hai3/10Kỷ MùiNgày tốt
16/11Thứ Ba4/10Canh ThânNgày bình thường
17/11Thứ Tư5/10Tân DậuNgày xấu
18/11Thứ Năm6/10Nhâm TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Sáu7/10Quý HợiNgày bình thường
20/11Thứ Bảy8/10Giáp TýNgày xấu
21/11Chủ Nhật9/10Ất SửuNgày tốt
22/11Thứ Hai10/10Bính DầnNgày bình thường
23/11Thứ Ba11/10Đinh MãoNgày xấu
24/11Thứ Tư12/10Mậu ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Năm13/10Kỷ TỵNgày xấu
26/11Thứ Sáu14/10Canh NgọNgày tốt
27/11Thứ Bảy15/10Tân MùiNgày tốt
28/11Chủ Nhật16/10Nhâm ThânNgày bình thường
29/11Thứ Hai17/10Quý DậuNgày xấu
30/11Thứ Ba18/10Giáp TuấtNgày bình thường