Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1918

Thứ Năm, 14/2/1918 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Mậu Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Dần.

14/2/1918
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 2/1918
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu · Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/1918

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/1122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/1261627172818

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 1918 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Dần.
Ngày 14/2/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/1918 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)