Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 1998

Thứ Bảy, 14/2/1998 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Mậu Dần — ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Dần.

14/2/1998
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 2/1998
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/1998

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/11216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/2282

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 1998 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Dần.
Ngày 14/2/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/1998 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)