Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1998

Tháng 1/1998 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/12 âm lịch và kết thúc ngày 4/1 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/12131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/1292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1998

Xem ngày tốt tháng 1/1998

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1998

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm4/12Mậu ThânNgày bình thường
2/1Thứ Sáu5/12Kỷ DậuNgày xấu
3/1Thứ Bảy6/12Canh TuấtNgày tốt
4/1Chủ Nhật7/12Tân HợiNgày tốt
5/1Thứ Hai8/12Nhâm TýNgày bình thường
6/1Thứ Ba9/12Quý SửuNgày xấu
7/1Thứ Tư10/12Giáp DầnNgày bình thường
8/1Thứ Năm11/12Ất MãoNgày tốt
9/1Thứ Sáu12/12Bính ThìnNgày xấu
10/1Thứ Bảy13/12Đinh TỵNgày xấu
11/1Chủ Nhật14/12Mậu NgọNgày bình thường
12/1Thứ Hai15/12Kỷ MùiNgày xấu
13/1Thứ Ba16/12Canh ThânNgày bình thường
14/1Thứ Tư17/12Tân DậuNgày xấu
15/1Thứ Năm18/12Nhâm TuấtNgày bình thường
16/1Thứ Sáu19/12Quý HợiNgày tốt
17/1Thứ Bảy20/12Giáp TýNgày bình thường
18/1Chủ Nhật21/12Ất SửuNgày xấu
19/1Thứ Hai22/12Bính DầnNgày bình thường
20/1Thứ Ba23/12Đinh MãoNgày tốt
21/1Thứ Tư24/12Mậu ThìnNgày xấu
22/1Thứ Năm25/12Kỷ TỵNgày tốt
23/1Thứ Sáu26/12Canh NgọNgày bình thường
24/1Thứ Bảy27/12Tân MùiNgày xấu
25/1Chủ Nhật28/12Nhâm ThânNgày bình thường
26/1Thứ Hai29/12Quý DậuNgày xấu
27/1Thứ Ba30/12Giáp TuấtNgày bình thường
28/1Thứ Tư1/1Ất HợiNgày xấu
29/1Thứ Năm2/1Bính TýNgày tốt
30/1Thứ Sáu3/1Đinh SửuNgày tốt
31/1Thứ Bảy4/1Mậu DầnNgày bình thường