Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 2 năm 2063

Thứ Tư, 14/2/2063 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Quý Mùi — ngày Quý Dậu, tháng Giáp Dần.

14/2/2063
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 2/2063
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày lễ tình yêu
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 14/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/2 →

Lịch tháng 2/2063

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/1131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/2/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 2 năm 2063 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Giáp Dần.
Ngày 14/2/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 14/2/2063 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)