Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2063

Tháng 1/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/12 âm lịch và kết thúc ngày 3/1 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/121416
1517161817191820192120222123
2224232524262527262827292830
291/1302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2063

Xem ngày tốt tháng 1/2063

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2063

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai3/12Kỷ SửuNgày xấu
2/1Thứ Ba4/12Canh DầnNgày bình thường
3/1Thứ Tư5/12Tân MãoNgày bình thường
4/1Thứ Năm6/12Nhâm ThìnNgày xấu
5/1Thứ Sáu7/12Quý TỵNgày tốt
6/1Thứ Bảy8/12Giáp NgọNgày bình thường
7/1Chủ Nhật9/12Ất MùiNgày xấu
8/1Thứ Hai10/12Bính ThânNgày bình thường
9/1Thứ Ba11/12Đinh DậuNgày xấu
10/1Thứ Tư12/12Mậu TuấtNgày bình thường
11/1Thứ Năm13/12Kỷ HợiNgày tốt
12/1Thứ Sáu14/12Canh TýNgày bình thường
13/1Thứ Bảy15/12Tân SửuNgày xấu
14/1Chủ Nhật16/12Nhâm DầnNgày bình thường
15/1Thứ Hai17/12Quý MãoNgày tốt
16/1Thứ Ba18/12Giáp ThìnNgày xấu
17/1Thứ Tư19/12Ất TỵNgày tốt
18/1Thứ Năm20/12Bính NgọNgày xấu
19/1Thứ Sáu21/12Đinh MùiNgày xấu
20/1Thứ Bảy22/12Mậu ThânNgày bình thường
21/1Chủ Nhật23/12Kỷ DậuNgày xấu
22/1Thứ Hai24/12Canh TuấtNgày bình thường
23/1Thứ Ba25/12Tân HợiNgày tốt
24/1Thứ Tư26/12Nhâm TýNgày bình thường
25/1Thứ Năm27/12Quý SửuNgày xấu
26/1Thứ Sáu28/12Giáp DầnNgày bình thường
27/1Thứ Bảy29/12Ất MãoNgày tốt
28/1Chủ Nhật30/12Bính ThìnNgày xấu
29/1Thứ Hai1/1Đinh TỵNgày xấu
30/1Thứ Ba2/1Mậu NgọNgày xấu
31/1Thứ Tư3/1Kỷ MùiNgày xấu