Lịch âm tháng 1 năm 2063
Tháng 1/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/12 âm lịch và kết thúc ngày 3/1 âm lịch (năm Quý Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 24 | 35 | 46 | 57 | 68 | 79 |
| 810 | 911 | 1012 | 1113 | 1214 | 1315/12 | 1416 |
| 1517 | 1618 | 1719 | 1820 | 1921 | 2022 | 2123 |
| 2224 | 2325 | 2426 | 2527 | 2628 | 2729 | 2830 |
| 291/1 | 302 | 313 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2063
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ông Táo chầu trời21/1 (23/12 âm lịch)
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Tết nguyên đán - Mùng một29/1 (1/1 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng hai30/1 (2/1 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng Ba31/1 (3/1 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 1/2063
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2063
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Hai | 3/12 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 2/1 | Thứ Ba | 4/12 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 3/1 | Thứ Tư | 5/12 | Tân Mão | Ngày bình thường |
| 4/1 | Thứ Năm | 6/12 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 5/1 | Thứ Sáu | 7/12 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 6/1 | Thứ Bảy | 8/12 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/1 | Chủ Nhật | 9/12 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 8/1 | Thứ Hai | 10/12 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 9/1 | Thứ Ba | 11/12 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 10/1 | Thứ Tư | 12/12 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 11/1 | Thứ Năm | 13/12 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 12/1 | Thứ Sáu | 14/12 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 13/1 | Thứ Bảy | 15/12 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 14/1 | Chủ Nhật | 16/12 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 15/1 | Thứ Hai | 17/12 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 16/1 | Thứ Ba | 18/12 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 17/1 | Thứ Tư | 19/12 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 18/1 | Thứ Năm | 20/12 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 19/1 | Thứ Sáu | 21/12 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 20/1 | Thứ Bảy | 22/12 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 21/1 | Chủ Nhật | 23/12 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 22/1 | Thứ Hai | 24/12 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 23/1 | Thứ Ba | 25/12 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 24/1 | Thứ Tư | 26/12 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 25/1 | Thứ Năm | 27/12 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 26/1 | Thứ Sáu | 28/12 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 27/1 | Thứ Bảy | 29/12 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 28/1 | Chủ Nhật | 30/12 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 29/1 | Thứ Hai | 1/1 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 30/1 | Thứ Ba | 2/1 | Mậu Ngọ | Ngày xấu |
| 31/1 | Thứ Tư | 3/1 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |