Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2063

Tháng 2/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/1 âm lịch và kết thúc ngày 1/2 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/1131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2063

Xem ngày tốt tháng 2/2063

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2063

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm4/1Canh ThânNgày bình thường
2/2Thứ Sáu5/1Tân DậuNgày xấu
3/2Thứ Bảy6/1Nhâm TuấtNgày bình thường
4/2Chủ Nhật7/1Quý HợiNgày xấu
5/2Thứ Hai8/1Giáp TýNgày tốt
6/2Thứ Ba9/1Ất SửuNgày bình thường
7/2Thứ Tư10/1Bính DầnNgày bình thường
8/2Thứ Năm11/1Đinh MãoNgày xấu
9/2Thứ Sáu12/1Mậu ThìnNgày bình thường
10/2Thứ Bảy13/1Kỷ TỵNgày bình thường
11/2Chủ Nhật14/1Canh NgọNgày xấu
12/2Thứ Hai15/1Tân MùiNgày tốt
13/2Thứ Ba16/1Nhâm ThânNgày xấu
14/2Thứ Tư17/1Quý DậuNgày xấu
15/2Thứ Năm18/1Giáp TuấtNgày bình thường
16/2Thứ Sáu19/1Ất HợiNgày xấu
17/2Thứ Bảy20/1Bính TýNgày tốt
18/2Chủ Nhật21/1Đinh SửuNgày bình thường
19/2Thứ Hai22/1Mậu DầnNgày bình thường
20/2Thứ Ba23/1Kỷ MãoNgày xấu
21/2Thứ Tư24/1Canh ThìnNgày bình thường
22/2Thứ Năm25/1Tân TỵNgày bình thường
23/2Thứ Sáu26/1Nhâm NgọNgày xấu
24/2Thứ Bảy27/1Quý MùiNgày tốt
25/2Chủ Nhật28/1Giáp ThânNgày xấu
26/2Thứ Hai29/1Ất DậuNgày xấu
27/2Thứ Ba30/1Bính TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Tư1/2Đinh HợiNgày xấu