Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1949

Thứ Hai, 14/3/1949 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Kỷ Sửu — ngày Quý Mão, tháng Đinh Mão.

14/3/1949
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 3/1949
ÂM LỊCH15Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/1949

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/2151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/3302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 1949 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Đinh Mão.
Ngày 14/3/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)