Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1949

Tháng 2/1949 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/1 âm lịch và kết thúc ngày 1/2 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/11316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1949

Xem ngày tốt tháng 2/1949

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1949

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba4/1Nhâm TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Tư5/1Quý HợiNgày xấu
3/2Thứ Năm6/1Giáp TýNgày tốt
4/2Thứ Sáu7/1Ất SửuNgày bình thường
5/2Thứ Bảy8/1Bính DầnNgày bình thường
6/2Chủ Nhật9/1Đinh MãoNgày xấu
7/2Thứ Hai10/1Mậu ThìnNgày bình thường
8/2Thứ Ba11/1Kỷ TỵNgày bình thường
9/2Thứ Tư12/1Canh NgọNgày xấu
10/2Thứ Năm13/1Tân MùiNgày tốt
11/2Thứ Sáu14/1Nhâm ThânNgày xấu
12/2Thứ Bảy15/1Quý DậuNgày xấu
13/2Chủ Nhật16/1Giáp TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Hai17/1Ất HợiNgày xấu
15/2Thứ Ba18/1Bính TýNgày tốt
16/2Thứ Tư19/1Đinh SửuNgày bình thường
17/2Thứ Năm20/1Mậu DầnNgày bình thường
18/2Thứ Sáu21/1Kỷ MãoNgày xấu
19/2Thứ Bảy22/1Canh ThìnNgày bình thường
20/2Chủ Nhật23/1Tân TỵNgày bình thường
21/2Thứ Hai24/1Nhâm NgọNgày xấu
22/2Thứ Ba25/1Quý MùiNgày tốt
23/2Thứ Tư26/1Giáp ThânNgày xấu
24/2Thứ Năm27/1Ất DậuNgày xấu
25/2Thứ Sáu28/1Bính TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Bảy29/1Đinh HợiNgày xấu
27/2Chủ Nhật30/1Mậu TýNgày tốt
28/2Thứ Hai1/2Kỷ SửuNgày xấu