Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 3 năm 1949

Thứ Năm, 24/3/1949 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Kỷ Sửu — ngày Quý Sửu, tháng Đinh Mão.

24/3/1949
DƯƠNG LỊCH24Thứ Năm
Tháng 3/1949
ÂM LỊCH25Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Sửu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 24/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/3 →

Lịch tháng 3/1949

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/2151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/3302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/3/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 3 năm 1949 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Đinh Mão.
Ngày 24/3/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 24/3/1949 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)