Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1949

Thứ Ba, 29/3/1949 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Kỷ Sửu — ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Thìn.

29/3/1949
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 3/1949
ÂM LỊCH1Tháng Ba (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Sửu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 29/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/3 →

Lịch tháng 3/1949

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/2151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/3302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/3/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 3 năm 1949 dương lịch là ngày 1 tháng Ba năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Thìn.
Ngày 29/3/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Thất. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/3/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)