Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2001

Thứ Tư, 14/3/2001 dương lịch là ngày 20 tháng Hai năm Tân Tỵ — ngày Bính Tý, tháng Tân Mão.

14/3/2001
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 3/2001
ÂM LỊCH20Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Tỵ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/2001

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/210161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/3
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 2001 dương lịch là ngày 20 tháng Hai năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Tân Mão.
Ngày 14/3/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)