Lịch âm tháng 4 năm 2001
Tháng 4/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/3 âm lịch và kết thúc ngày 8/4 âm lịch (năm Tân Tỵ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | ||||||
| 29 | 310 | 411 | 512 | 613 | 714 | 815/3 |
| 916 | 1017 | 1118 | 1219 | 1320 | 1421 | 1522 |
| 1623 | 1724 | 1825 | 1926 | 2027 | 2128 | 2229 |
| 231/4 | 242 | 253 | 264 | 275 | 286 | 297 |
| 308 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2001
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Giỗ tổ Hùng Vương3/4 (10/3 âm lịch)
Ngày Valentine Đen14/4
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2001
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2001
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Chủ Nhật | 8/3 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 2/4 | Thứ Hai | 9/3 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 3/4 | Thứ Ba | 10/3 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 4/4 | Thứ Tư | 11/3 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 5/4 | Thứ Năm | 12/3 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 6/4 | Thứ Sáu | 13/3 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 7/4 | Thứ Bảy | 14/3 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 8/4 | Chủ Nhật | 15/3 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 9/4 | Thứ Hai | 16/3 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 10/4 | Thứ Ba | 17/3 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 11/4 | Thứ Tư | 18/3 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 12/4 | Thứ Năm | 19/3 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 13/4 | Thứ Sáu | 20/3 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 14/4 | Thứ Bảy | 21/3 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 15/4 | Chủ Nhật | 22/3 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 16/4 | Thứ Hai | 23/3 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 17/4 | Thứ Ba | 24/3 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 18/4 | Thứ Tư | 25/3 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 19/4 | Thứ Năm | 26/3 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 20/4 | Thứ Sáu | 27/3 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 21/4 | Thứ Bảy | 28/3 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 22/4 | Chủ Nhật | 29/3 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 23/4 | Thứ Hai | 1/4 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 24/4 | Thứ Ba | 2/4 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 25/4 | Thứ Tư | 3/4 | Mậu Ngọ | Ngày tốt |
| 26/4 | Thứ Năm | 4/4 | Kỷ Mùi | Ngày bình thường |
| 27/4 | Thứ Sáu | 5/4 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 28/4 | Thứ Bảy | 6/4 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 29/4 | Chủ Nhật | 7/4 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 30/4 | Thứ Hai | 8/4 | Quý Hợi | Ngày tốt |