Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2001

Tháng 3/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/2 âm lịch và kết thúc ngày 7/3 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/210161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/3
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2001

Xem ngày tốt tháng 3/2001

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2001

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm7/2Quý HợiNgày xấu
2/3Thứ Sáu8/2Giáp TýNgày bình thường
3/3Thứ Bảy9/2Ất SửuNgày xấu
4/3Chủ Nhật10/2Bính DầnNgày tốt
5/3Thứ Hai11/2Đinh MãoNgày tốt
6/3Thứ Ba12/2Mậu ThìnNgày bình thường
7/3Thứ Tư13/2Kỷ TỵNgày xấu
8/3Thứ Năm14/2Canh NgọNgày bình thường
9/3Thứ Sáu15/2Tân MùiNgày tốt
10/3Thứ Bảy16/2Nhâm ThânNgày xấu
11/3Chủ Nhật17/2Quý DậuNgày xấu
12/3Thứ Hai18/2Giáp TuấtNgày bình thường
13/3Thứ Ba19/2Ất HợiNgày xấu
14/3Thứ Tư20/2Bính TýNgày bình thường
15/3Thứ Năm21/2Đinh SửuNgày xấu
16/3Thứ Sáu22/2Mậu DầnNgày tốt
17/3Thứ Bảy23/2Kỷ MãoNgày tốt
18/3Chủ Nhật24/2Canh ThìnNgày bình thường
19/3Thứ Hai25/2Tân TỵNgày xấu
20/3Thứ Ba26/2Nhâm NgọNgày bình thường
21/3Thứ Tư27/2Quý MùiNgày tốt
22/3Thứ Năm28/2Giáp ThânNgày xấu
23/3Thứ Sáu29/2Ất DậuNgày xấu
24/3Thứ Bảy30/2Bính TuấtNgày bình thường
25/3Chủ Nhật1/3Đinh HợiNgày tốt
26/3Thứ Hai2/3Mậu TýNgày bình thường
27/3Thứ Ba3/3Kỷ SửuNgày xấu
28/3Thứ Tư4/3Canh DầnNgày bình thường
29/3Thứ Năm5/3Tân MãoNgày xấu
30/3Thứ Sáu6/3Nhâm ThìnNgày tốt
31/3Thứ Bảy7/3Quý TỵNgày tốt