Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2001

Tháng 2/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/1 âm lịch và kết thúc ngày 6/2 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/181691710181119
1220132114221523162417251826
1927202821292230231/2242253
264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2001

Xem ngày tốt tháng 2/2001

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2001

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm9/1Ất MùiNgày xấu
2/2Thứ Sáu10/1Bính ThânNgày bình thường
3/2Thứ Bảy11/1Đinh DậuNgày xấu
4/2Chủ Nhật12/1Mậu TuấtNgày bình thường
5/2Thứ Hai13/1Kỷ HợiNgày xấu
6/2Thứ Ba14/1Canh TýNgày tốt
7/2Thứ Tư15/1Tân SửuNgày bình thường
8/2Thứ Năm16/1Nhâm DầnNgày bình thường
9/2Thứ Sáu17/1Quý MãoNgày xấu
10/2Thứ Bảy18/1Giáp ThìnNgày bình thường
11/2Chủ Nhật19/1Ất TỵNgày bình thường
12/2Thứ Hai20/1Bính NgọNgày xấu
13/2Thứ Ba21/1Đinh MùiNgày tốt
14/2Thứ Tư22/1Mậu ThânNgày xấu
15/2Thứ Năm23/1Kỷ DậuNgày xấu
16/2Thứ Sáu24/1Canh TuấtNgày bình thường
17/2Thứ Bảy25/1Tân HợiNgày xấu
18/2Chủ Nhật26/1Nhâm TýNgày tốt
19/2Thứ Hai27/1Quý SửuNgày bình thường
20/2Thứ Ba28/1Giáp DầnNgày bình thường
21/2Thứ Tư29/1Ất MãoNgày xấu
22/2Thứ Năm30/1Bính ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Sáu1/2Đinh TỵNgày xấu
24/2Thứ Bảy2/2Mậu NgọNgày bình thường
25/2Chủ Nhật3/2Kỷ MùiNgày tốt
26/2Thứ Hai4/2Canh ThânNgày xấu
27/2Thứ Ba5/2Tân DậuNgày xấu
28/2Thứ Tư6/2Nhâm TuấtNgày bình thường