Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 2095

Thứ Hai, 14/3/2095 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Ất Mão — ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Mão.

14/3/2095
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 3/2095
ÂM LỊCH9Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/2095

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/2
728394105116127138
149151016111712181319142015/2
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 2095 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Mão.
Ngày 14/3/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/2095 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)