Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 1952

Thứ Hai, 14/4/1952 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Nhâm Thìn — ngày Canh Dần, tháng Giáp Thìn.

14/4/1952
DƯƠNG LỊCH14Thứ Hai
Tháng 4/1952
ÂM LỊCH20Tháng Ba (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/1952

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/31016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/4252263274
285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 1952 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Giáp Thìn.
Ngày 14/4/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)