Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1952

Chủ Nhật, 27/4/1952 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Nhâm Thìn — ngày Quý Mão, tháng Ất Tỵ.

27/4/1952
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 4/1952
ÂM LỊCH4Tháng Tư (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 4/1952

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/31016111712181319
1420152116221723182419252026
212722282329241/4252263274
285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 1952 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Ất Tỵ.
Ngày 27/4/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Mão. Nên: Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/1952 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)