Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1931

Thứ Năm, 14/5/1931 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Tân Mùi — ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thìn.

14/5/1931
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 5/1931
ÂM LỊCH27Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 14/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/5 →

Lịch tháng 5/1931

T2T3T4T5T6T7CN
114215/3316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/4
182193204215226237248
259261027112812291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/5/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 5 năm 1931 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 14/5/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/5/1931 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)