Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1931

Tháng 5/1931 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/3 âm lịch và kết thúc ngày 15/4 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/3316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/4
182193204215226237248
259261027112812291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1931

Xem ngày tốt tháng 5/1931

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1931

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu14/3Bính ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Bảy15/3Đinh TỵNgày tốt
3/5Chủ Nhật16/3Mậu NgọNgày bình thường
4/5Thứ Hai17/3Kỷ MùiNgày xấu
5/5Thứ Ba18/3Canh ThânNgày xấu
6/5Thứ Tư19/3Tân DậuNgày tốt
7/5Thứ Năm20/3Nhâm TuấtNgày xấu
8/5Thứ Sáu21/3Quý HợiNgày xấu
9/5Thứ Bảy22/3Giáp TýNgày bình thường
10/5Chủ Nhật23/3Ất SửuNgày xấu
11/5Thứ Hai24/3Bính DầnNgày bình thường
12/5Thứ Ba25/3Đinh MãoNgày xấu
13/5Thứ Tư26/3Mậu ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Năm27/3Kỷ TỵNgày tốt
15/5Thứ Sáu28/3Canh NgọNgày bình thường
16/5Thứ Bảy29/3Tân MùiNgày xấu
17/5Chủ Nhật1/4Nhâm ThânNgày bình thường
18/5Thứ Hai2/4Quý DậuNgày xấu
19/5Thứ Ba3/4Giáp TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Tư4/4Ất HợiNgày xấu
21/5Thứ Năm5/4Bính TýNgày xấu
22/5Thứ Sáu6/4Đinh SửuNgày tốt
23/5Thứ Bảy7/4Mậu DầnNgày bình thường
24/5Chủ Nhật8/4Kỷ MãoNgày xấu
25/5Thứ Hai9/4Canh ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Ba10/4Tân TỵNgày xấu
27/5Thứ Tư11/4Nhâm NgọNgày tốt
28/5Thứ Năm12/4Quý MùiNgày tốt
29/5Thứ Sáu13/4Giáp ThânNgày bình thường
30/5Thứ Bảy14/4Ất DậuNgày xấu
31/5Chủ Nhật15/4Bính TuấtNgày bình thường