Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1931

Tháng 6/1931 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/4 âm lịch và kết thúc ngày 15/5 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/5172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1931

Xem ngày tốt tháng 6/1931

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1931

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai16/4Đinh HợiNgày xấu
2/6Thứ Ba17/4Mậu TýNgày xấu
3/6Thứ Tư18/4Kỷ SửuNgày tốt
4/6Thứ Năm19/4Canh DầnNgày bình thường
5/6Thứ Sáu20/4Tân MãoNgày xấu
6/6Thứ Bảy21/4Nhâm ThìnNgày bình thường
7/6Chủ Nhật22/4Quý TỵNgày xấu
8/6Thứ Hai23/4Giáp NgọNgày bình thường
9/6Thứ Ba24/4Ất MùiNgày tốt
10/6Thứ Tư25/4Bính ThânNgày bình thường
11/6Thứ Năm26/4Đinh DậuNgày xấu
12/6Thứ Sáu27/4Mậu TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Bảy28/4Kỷ HợiNgày tốt
14/6Chủ Nhật29/4Canh TýNgày xấu
15/6Thứ Hai30/4Tân SửuNgày bình thường
16/6Thứ Ba1/5Nhâm DầnNgày xấu
17/6Thứ Tư2/5Quý MãoNgày tốt
18/6Thứ Năm3/5Giáp ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Sáu4/5Ất TỵNgày xấu
20/6Thứ Bảy5/5Bính NgọNgày bình thường
21/6Chủ Nhật6/5Đinh MùiNgày xấu
22/6Thứ Hai7/5Mậu ThânNgày tốt
23/6Thứ Ba8/5Kỷ DậuNgày tốt
24/6Thứ Tư9/5Canh TuấtNgày bình thường
25/6Thứ Năm10/5Tân HợiNgày xấu
26/6Thứ Sáu11/5Nhâm TýNgày xấu
27/6Thứ Bảy12/5Quý SửuNgày bình thường
28/6Chủ Nhật13/5Giáp DầnNgày xấu
29/6Thứ Hai14/5Ất MãoNgày tốt
30/6Thứ Ba15/5Bính ThìnNgày bình thường