Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1931

Tháng 4/1931 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/2 âm lịch và kết thúc ngày 13/3 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/2316417518
619720821922102311241225
13261427152816291730181/3192
203214225236247258269
2710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1931

Xem ngày tốt tháng 4/1931

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1931

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư14/2Bính TuấtNgày bình thường
2/4Thứ Năm15/2Đinh HợiNgày xấu
3/4Thứ Sáu16/2Mậu TýNgày bình thường
4/4Thứ Bảy17/2Kỷ SửuNgày xấu
5/4Chủ Nhật18/2Canh DầnNgày tốt
6/4Thứ Hai19/2Tân MãoNgày tốt
7/4Thứ Ba20/2Nhâm ThìnNgày bình thường
8/4Thứ Tư21/2Quý TỵNgày xấu
9/4Thứ Năm22/2Giáp NgọNgày bình thường
10/4Thứ Sáu23/2Ất MùiNgày bình thường
11/4Thứ Bảy24/2Bính ThânNgày xấu
12/4Chủ Nhật25/2Đinh DậuNgày tốt
13/4Thứ Hai26/2Mậu TuấtNgày xấu
14/4Thứ Ba27/2Kỷ HợiNgày xấu
15/4Thứ Tư28/2Canh TýNgày bình thường
16/4Thứ Năm29/2Tân SửuNgày xấu
17/4Thứ Sáu30/2Nhâm DầnNgày tốt
18/4Thứ Bảy1/3Quý MãoNgày xấu
19/4Chủ Nhật2/3Giáp ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Hai3/3Ất TỵNgày tốt
21/4Thứ Ba4/3Bính NgọNgày bình thường
22/4Thứ Tư5/3Đinh MùiNgày xấu
23/4Thứ Năm6/3Mậu ThânNgày bình thường
24/4Thứ Sáu7/3Kỷ DậuNgày tốt
25/4Thứ Bảy8/3Canh TuấtNgày xấu
26/4Chủ Nhật9/3Tân HợiNgày tốt
27/4Thứ Hai10/3Nhâm TýNgày bình thường
28/4Thứ Ba11/3Quý SửuNgày xấu
29/4Thứ Tư12/3Giáp DầnNgày bình thường
30/4Thứ Năm13/3Ất MãoNgày xấu