Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 5 năm 1965

Thứ Sáu, 14/5/1965 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Ất Tỵ — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Tỵ.

14/5/1965
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 5/1965
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 14/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/5 →

Lịch tháng 5/1965

T2T3T4T5T6T7CN
11/422
33445566778899
101011111212131314141515/41616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030
311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/5/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 5 năm 1965 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 14/5/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/5/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)