Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1965

Thứ Tư, 26/5/1965 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Ất Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Tân Tỵ.

26/5/1965
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 5/1965
ÂM LỊCH26Tháng Tư (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/1965

T2T3T4T5T6T7CN
11/422
33445566778899
101011111212131314141515/41616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030
311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/5/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 5 năm 1965 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 26/5/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/5/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)