Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1965

Thứ Hai, 24/5/1965 dương lịch là ngày 24 tháng Tư năm Ất Tỵ — ngày Mậu Dần, tháng Tân Tỵ.

24/5/1965
DƯƠNG LỊCH24Thứ Hai
Tháng 5/1965
ÂM LỊCH24Tháng Tư (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 5/1965

T2T3T4T5T6T7CN
11/422
33445566778899
101011111212131314141515/41616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030
311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/5/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 5 năm 1965 dương lịch là ngày 24 tháng Tư năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Tân Tỵ.
Ngày 24/5/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/5/1965 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)