Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1945

Thứ Năm, 14/6/1945 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Ất Dậu — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Ngọ.

14/6/1945
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 6/1945
ÂM LỊCH5Tháng Năm (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết đoan ngọ
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 14/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/6 →

Lịch tháng 6/1945

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
424525626727828929101/5
112123134145156167178
189191020112112221323142415/5
251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/6/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 6 năm 1945 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 14/6/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Giác. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)