Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1945

Thứ Bảy, 30/6/1945 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Ất Dậu — ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Ngọ.

30/6/1945
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 6/1945
ÂM LỊCH21Tháng Năm (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Dậu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 30/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/6 →

Lịch tháng 6/1945

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
424525626727828929101/5
112123134145156167178
189191020112112221323142415/5
251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/6/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 6 năm 1945 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 30/6/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Vị. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/6/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)