Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 6 năm 1945

Thứ Sáu, 8/6/1945 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Ất Dậu — ngày Mậu Thân, tháng Tân Tỵ.

8/6/1945
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 6/1945
ÂM LỊCH28Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/6 →

Lịch tháng 6/1945

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
424525626727828929101/5
112123134145156167178
189191020112112221323142415/5
251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/6/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 6 năm 1945 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Tân Tỵ.
Ngày 8/6/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 8/6/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)