Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1992

Chủ Nhật, 14/6/1992 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Nhâm Thân — ngày Tân Dậu, tháng Bính Ngọ.

14/6/1992
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 6/1992
ÂM LỊCH14Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Thân
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 14/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/6 →

Lịch tháng 6/1992

T2T3T4T5T6T7CN
11/5223344556677
889910101111121213131414
1515/5161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
2929301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/6/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 6 năm 1992 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Bính Ngọ.
Ngày 14/6/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/1992 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)