Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 1995

Thứ Tư, 14/6/1995 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Ất Hợi — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Ngọ.

14/6/1995
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 6/1995
ÂM LỊCH17Tháng Năm (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Hợi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/6 →

Lịch tháng 6/1995

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/5131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/6292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/6/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 6 năm 1995 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 14/6/1995 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/1995 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)