Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 6 năm 2043

Chủ Nhật, 14/6/2043 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Quý Hợi — ngày Mậu Tý, tháng Mậu Ngọ.

14/6/2043
DƯƠNG LỊCH14Chủ Nhật
Tháng 6/2043
ÂM LỊCH8Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Hợi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 14/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/6 →

Lịch tháng 6/2043

T2T3T4T5T6T7CN
12422532642752862971/5
8293104115126137148
159161017111812191320142115/5
2216231724182519262027212822
29233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/6/2043 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 6 năm 2043 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 14/6/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/6/2043 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)